TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ポテンシャル

từ thông dụng
potensharu giọng máy của trình duyệt

ポテンシャル nghĩa là tiềm năng.

Nghĩa của ポテンシャル

Danh từ

  1. Tiềm năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potential

Câu hỏi thường gặp

ポテンシャル nghĩa là gì?

ポテンシャル (danh từ) nghĩa là tiềm năng.

ポテンシャル đọc là gì?

ポテンシャル đọc là ポテンシャル (romaji: potensharu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.