TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ポジティブ

từ thông dụng
pojitibu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ポジティブ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na positive (e.g. thinking)
  • Danh từ positive
  • Danh từ positive (pole); anode

Cách viết khác: ポジティヴ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ポジティブ

Trái nghĩa

Từ liên quan với ポジティブ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.