ポジティブ
từ thông dụng
pojitibu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ポジティブ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na positive (e.g. thinking)
- Danh từ positive
- Danh từ positive (pole); anode
Cách viết khác: ポジティヴ