ポシェット
từ thông dụng
poshetto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ポシェット
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pochette; pouch (usu. hung from the shoulder by a long cord)
Cách viết khác: ポジェット