ボーリウム
bōriumu
giọng máy của trình duyệt
ボーリウム nghĩa là bohri.
Nghĩa của ボーリウム
Danh từ
- Bohri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bohrium (Bh)
Câu hỏi thường gặp
ボーリウム nghĩa là gì?
ボーリウム (danh từ) nghĩa là bohri.
ボーリウム đọc là gì?
ボーリウム đọc là ボーリウム (romaji: bōriumu).