TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボーリウム

bōriumu giọng máy của trình duyệt

ボーリウム nghĩa là bohri.

Nghĩa của ボーリウム

Danh từ

  1. Bohri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bohrium (Bh)

Câu hỏi thường gặp

ボーリウム nghĩa là gì?

ボーリウム (danh từ) nghĩa là bohri.

ボーリウム đọc là gì?

ボーリウム đọc là ボーリウム (romaji: bōriumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.