ボナパルティズム nghĩa là Chính thể bô-na-pac, chủ nghĩa bô-na-pac.
Nghĩa của ボナパルティズム
Danh từ riêng
Chính thể bô-na-pac, chủ nghĩa bô-na-pac.
Cách viết khác: ボナパルチズム, ボナパルチスム, ボナパルティスム
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Bonapartism
Câu hỏi thường gặp
ボナパルティズム nghĩa là gì?
ボナパルティズム (danh từ riêng) nghĩa là Chính thể bô-na-pac, chủ nghĩa bô-na-pac.
ボナパルティズム đọc là gì?
ボナパルティズム đọc là ボナパルティズム (romaji: bonaparutizumu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.