ホームドラマ
từ thông dụng
hōmudorama
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ホームドラマ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ family-centered sitcom; TV drama of family life; soap opera
Cách viết khác: ホーム・ドラマ