TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ホンジュラス

tên riêng
honjurasu giọng máy của trình duyệt

ホンジュラス nghĩa là Hôn-đu-rát.

Nghĩa của ホンジュラス

Danh từ riêng

  1. Hôn-đu-rát.

Cách viết khác: ホンデュラス, ホンジェラス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Honduras

Câu hỏi thường gặp

ホンジュラス nghĩa là gì?

ホンジュラス (danh từ riêng) nghĩa là Hôn-đu-rát.

ホンジュラス đọc là gì?

ホンジュラス đọc là ホンジュラス (romaji: honjurasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.