TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヘルスケア

herusukea giọng máy của trình duyệt

ヘルスケア nghĩa là y tế.

Nghĩa của ヘルスケア

Danh từ

  1. Y tế.

Cách viết khác: ヘルス・ケア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ health care

Câu hỏi thường gặp

ヘルスケア nghĩa là gì?

ヘルスケア (danh từ) nghĩa là y tế.

ヘルスケア đọc là gì?

ヘルスケア đọc là ヘルスケア (romaji: herusukea).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.