ヘルスケア
herusukea
giọng máy của trình duyệt
ヘルスケア nghĩa là y tế.
Nghĩa của ヘルスケア
Danh từ
- Y tế.
Cách viết khác: ヘルス・ケア
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ health care
Câu hỏi thường gặp
ヘルスケア nghĩa là gì?
ヘルスケア (danh từ) nghĩa là y tế.
ヘルスケア đọc là gì?
ヘルスケア đọc là ヘルスケア (romaji: herusukea).