プード
pūdo
giọng máy của trình duyệt
プード nghĩa là pút.
Nghĩa của プード
Danh từ
- cũ Pút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pood (Russian unit of mass) (cũ)
Câu hỏi thường gặp
プード nghĩa là gì?
プード (danh từ) nghĩa là pút.
プード đọc là gì?
プード đọc là プード (romaji: pūdo).