プンプン
từ thông dụng
punpun
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của プンプン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ (smelling) strongly; pungently (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ angrily; furiously; indignantly; in a huff; fuming (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ぷんぷん