TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プロトコル

purotokoru giọng máy của trình duyệt

プロトコル nghĩa là giao thức.

Nghĩa của プロトコル

Danh từ

  1. Giao thức.

Cách viết khác: プロトコール

Từ liên quan với プロトコル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protocol
  • Danh từ protocol (diplomatic document)
  • Danh từ protocol (system of rules)
  • Danh từ protocol (of a scientific experiment or course of medical treatment)

Câu hỏi thường gặp

プロトコル nghĩa là gì?

プロトコル (danh từ) nghĩa là giao thức.

プロトコル đọc là gì?

プロトコル đọc là プロトコル (romaji: purotokoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.