プロトコル
purotokoru
giọng máy của trình duyệt
プロトコル nghĩa là giao thức.
Nghĩa của プロトコル
Danh từ
- Giao thức.
Cách viết khác: プロトコール
Từ liên quan với プロトコル
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protocol
- Danh từ protocol (diplomatic document)
- Danh từ protocol (system of rules)
- Danh từ protocol (of a scientific experiment or course of medical treatment)
Câu hỏi thường gặp
プロトコル nghĩa là gì?
プロトコル (danh từ) nghĩa là giao thức.
プロトコル đọc là gì?
プロトコル đọc là プロトコル (romaji: purotokoru).