TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プロテスタンティズム

tên riêng
purotesutantizumu giọng máy của trình duyệt

プロテスタンティズム nghĩa là tin lành.

Nghĩa của プロテスタンティズム

Danh từ riêng

  1. Tin Lành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Protestantism

Câu hỏi thường gặp

プロテスタンティズム nghĩa là gì?

プロテスタンティズム (danh từ riêng) nghĩa là tin lành.

プロテスタンティズム đọc là gì?

プロテスタンティズム đọc là プロテスタンティズム (romaji: purotesutantizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.