TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プロイセン

tên riêng
puroisen giọng máy của trình duyệt

プロイセン nghĩa là phổ, phổ lỗ sĩ.

Nghĩa của プロイセン

Danh từ riêng

  1. Phổ, Phổ Lỗ Sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Prussia

Câu hỏi thường gặp

プロイセン nghĩa là gì?

プロイセン (danh từ riêng) nghĩa là phổ, phổ lỗ sĩ.

プロイセン đọc là gì?

プロイセン đọc là プロイセン (romaji: puroisen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.