TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プレゼンテーション

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
purezentēshon giọng máy của trình duyệt

プレゼンテーション nghĩa là thuyết trình, tường trình, trình bày.

Nghĩa của プレゼンテーション

Danh từ

  1. Thuyết trình; tường trình; trình bày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ presentation

Câu hỏi thường gặp

プレゼンテーション nghĩa là gì?

プレゼンテーション (danh từ) nghĩa là thuyết trình, tường trình, trình bày.

プレゼンテーション đọc là gì?

プレゼンテーション đọc là プレゼンテーション (romaji: purezentēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.