プレゼンテーション
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
purezentēshon
giọng máy của trình duyệt
プレゼンテーション nghĩa là thuyết trình, tường trình, trình bày.
Nghĩa của プレゼンテーション
Danh từ
- Thuyết trình; tường trình; trình bày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ presentation
Câu hỏi thường gặp
プレゼンテーション nghĩa là gì?
プレゼンテーション (danh từ) nghĩa là thuyết trình, tường trình, trình bày.
プレゼンテーション đọc là gì?
プレゼンテーション đọc là プレゼンテーション (romaji: purezentēshon).