TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プラセオジム

puraseojimu giọng máy của trình duyệt

プラセオジム nghĩa là prazeođim.

Nghĩa của プラセオジム

Danh từ

  1. Prazeođim.

Cách viết khác: プラセオジウム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ praseodymium (Pr)

Câu hỏi thường gặp

プラセオジム nghĩa là gì?

プラセオジム (danh từ) nghĩa là prazeođim.

プラセオジム đọc là gì?

プラセオジム đọc là プラセオジム (romaji: puraseojimu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.