フリヴニャ nghĩa là Hryvnia (đơn vị tiền tệ của Ukraina).
Nghĩa của フリヴニャ
Danh từ
Hryvnia (đơn vị tiền tệ của Ukraina)
Cách viết khác: フリブニャ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ hryvnia (currency of Ukraine); hryvna
Câu hỏi thường gặp
フリヴニャ nghĩa là gì?
フリヴニャ (danh từ) nghĩa là Hryvnia (đơn vị tiền tệ của Ukraina).
フリヴニャ đọc là gì?
フリヴニャ đọc là フリヴニャ (romaji: furivunya).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.