フジッリ
fujirri
giọng máy của trình duyệt
フジッリ nghĩa là mì xoắn.
Nghĩa của フジッリ
Danh từ
- Mì xoắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fusilli (pasta variety)
Câu hỏi thường gặp
フジッリ nghĩa là gì?
フジッリ (danh từ) nghĩa là mì xoắn.
フジッリ đọc là gì?
フジッリ đọc là フジッリ (romaji: fujirri).