TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フォトレジスト

fotorejisuto giọng máy của trình duyệt

フォトレジスト nghĩa là chất cản quang.

Nghĩa của フォトレジスト

Danh từ

  1. Chất cản quang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photoresist

Câu hỏi thường gặp

フォトレジスト nghĩa là gì?

フォトレジスト (danh từ) nghĩa là chất cản quang.

フォトレジスト đọc là gì?

フォトレジスト đọc là フォトレジスト (romaji: fotorejisuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.