フォア
từ thông dụng
foa
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của フォア
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ four
Cách viết khác: フォー
Từ ghép có フォア
- フォアグラ — Gan ngỗng béo, gan béo.