TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フェンス

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fensu giọng máy của trình duyệt

フェンス nghĩa là hàng rào.

Nghĩa của フェンス

Danh từ

  1. Hàng rào.

Câu ví dụ với フェンス

  • 彼らはフェンスを緑色に塗った。 Anh ta sơn hàng rào màu xanh lá.Tatoeba #97697
  • アメリカでは多くの人が家の回りにフェンスをめぐらせている。 Ở Mỹ có nhiều nhà có hàng rào xung quanh.Tatoeba #230252

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fence

Câu hỏi thường gặp

フェンス nghĩa là gì?

フェンス (danh từ) nghĩa là hàng rào.

フェンス đọc là gì?

フェンス đọc là フェンス (romaji: fensu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.