TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フェムト

femuto giọng máy của trình duyệt

フェムト nghĩa là Fem-tô, phem-tô.

Nghĩa của フェムト

Tiền tố

  1. Fem-tô, phem-tô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố femto-; 10^-15

Câu hỏi thường gặp

フェムト nghĩa là gì?

フェムト (tiền tố) nghĩa là Fem-tô, phem-tô.

フェムト đọc là gì?

フェムト đọc là フェムト (romaji: femuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.