フェイク
từ thông dụng
feiku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của フェイク
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fake
- Danh từ improvisation (in jazz music, singing, etc.); ad-lib; vocal run; vocal riff
- Danh từ feint (in American football)
Cách viết khác: フェーク
Từ ghép có フェイク
- フェイクニュース — Tin giả, tin rác.