TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フェア

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fea giọng máy của trình duyệt

フェア nghĩa là hội chợ.

Nghĩa của フェア

Tính từ đuôi na

  1. Hội chợ.

Cách viết khác: フェアー

Từ ghép có フェア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na fair
  • Danh từ fair ball (viết tắt)
  • Danh từ fair (event)

Câu hỏi thường gặp

フェア nghĩa là gì?

フェア (tính từ đuôi na) nghĩa là hội chợ.

フェア đọc là gì?

フェア đọc là フェア (romaji: fea).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.