フィード
fīdo
giọng máy của trình duyệt
フィード nghĩa là nguồn cấp.
Nghĩa của フィード
Danh từ
- Nguồn cấp.
Từ ghép có フィード
- フィードバック — Sự phản hồi, sự hoàn ngược, sự nối tiếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (web) feed
Câu hỏi thường gặp
フィード nghĩa là gì?
フィード (danh từ) nghĩa là nguồn cấp.
フィード đọc là gì?
フィード đọc là フィード (romaji: fīdo).