TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ファームウェア

fāmuwea giọng máy của trình duyệt

ファームウェア nghĩa là phần lõi.

Nghĩa của ファームウェア

Danh từ

  1. Phần lõi.

Cách viết khác: ファームウエア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firmware

Câu hỏi thường gặp

ファームウェア nghĩa là gì?

ファームウェア (danh từ) nghĩa là phần lõi.

ファームウェア đọc là gì?

ファームウェア đọc là ファームウェア (romaji: fāmuwea).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.