TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フィギュア

từ thông dụng
figyua giọng máy của trình duyệt

フィギュア nghĩa là bức tượng nhỏ.

Nghĩa của フィギュア

Danh từ

  1. Bức tượng nhỏ.

Cách viết khác: フィギア

Từ liên quan với フィギュア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ figure; form; shape
  • Danh từ figurine; model figure
  • Danh từ figure skating (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

フィギュア nghĩa là gì?

フィギュア (danh từ) nghĩa là bức tượng nhỏ.

フィギュア đọc là gì?

フィギュア đọc là フィギュア (romaji: figyua).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.