TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヒューズ

từ thông dụng
hyūzu giọng máy của trình duyệt

ヒューズ nghĩa là cầu chì.

Nghĩa của ヒューズ

Danh từ

  1. Cầu chì.

Cách viết khác: フューズ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fuse

Câu hỏi thường gặp

ヒューズ nghĩa là gì?

ヒューズ (danh từ) nghĩa là cầu chì.

ヒューズ đọc là gì?

ヒューズ đọc là ヒューズ (romaji: hyūzu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.