TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヒドラ

hidora giọng máy của trình duyệt

ヒドラ nghĩa là thuỷ tức.

Nghĩa của ヒドラ

Danh từ

  1. Thuỷ tức.

Cách viết khác: ヒュドラ, ヒュドラー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hydra
  • Danh từ hydra

Câu hỏi thường gặp

ヒドラ nghĩa là gì?

ヒドラ (danh từ) nghĩa là thuỷ tức.

ヒドラ đọc là gì?

ヒドラ đọc là ヒドラ (romaji: hidora).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.