TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヒトラー

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hitorā giọng máy của trình duyệt

ヒトラー nghĩa là Hít-le.

Nghĩa của ヒトラー

Danh từ riêng

  1. Hít-le.

Cách viết khác: ヒットラー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hitler
  • Danh từ Hitler, Adolf (1889-1945)

Câu hỏi thường gặp

ヒトラー nghĩa là gì?

ヒトラー (danh từ riêng) nghĩa là Hít-le.

ヒトラー đọc là gì?

ヒトラー đọc là ヒトラー (romaji: hitorā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.