ヒトラー
tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hitorā
giọng máy của trình duyệt
ヒトラー nghĩa là Hít-le.
Nghĩa của ヒトラー
Danh từ riêng
- Hít-le.
Cách viết khác: ヒットラー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hitler
- Danh từ Hitler, Adolf (1889-1945)
Câu hỏi thường gặp
ヒトラー nghĩa là gì?
ヒトラー (danh từ riêng) nghĩa là Hít-le.
ヒトラー đọc là gì?
ヒトラー đọc là ヒトラー (romaji: hitorā).