ヒグマ
higuma
giọng máy của trình duyệt
ヒグマ nghĩa là gấu nâu.
Nghĩa của ヒグマ
Danh từ
- Gấu nâu.
Cách viết khác: 羆, ひぐま
Từ ghép có ヒグマ
- コディアックヒグマ — Gấu kodiak.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brown bear (Ursus arctos)
Câu hỏi thường gặp
ヒグマ nghĩa là gì?
ヒグマ (danh từ) nghĩa là gấu nâu.
ヒグマ đọc là gì?
ヒグマ đọc là ヒグマ (romaji: higuma).