パーク
từ thông dụng
pāku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của パーク
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ park (public, amusement, etc.)
- Danh từ parking
Từ ghép có パーク
- テーマパーク — Công viên chủ đề.
- スパーク — Tia lửa.
- アミューズメントパーク — Công viên giải trí.