パンヤ
pan'ya
giọng máy của trình duyệt
パンヤ nghĩa là bông gòn.
Nghĩa của パンヤ
Danh từ
- Bông gòn.
Từ liên quan với パンヤ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silk cotton (esp. from the Indian silk cotton tree)
- Danh từ Indian silk-cotton tree (Bombax ceiba)
Câu hỏi thường gặp
パンヤ nghĩa là gì?
パンヤ (danh từ) nghĩa là bông gòn.
パンヤ đọc là gì?
パンヤ đọc là パンヤ (romaji: pan'ya).