パンフ
từ thông dụng
panfu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của パンフ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pamphlet; brochure; leaflet (viết tắt)
Từ liên quan với パンフ
Từ ghép có パンフ
- パンフレット — Cuốn sách nhỏ.