TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パンサー

pansā giọng máy của trình duyệt

パンサー nghĩa là báo đen.

Nghĩa của パンサー

Danh từ

  1. Báo đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panther

Câu hỏi thường gặp

パンサー nghĩa là gì?

パンサー (danh từ) nghĩa là báo đen.

パンサー đọc là gì?

パンサー đọc là パンサー (romaji: pansā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.