パンサー
pansā
giọng máy của trình duyệt
パンサー nghĩa là báo đen.
Nghĩa của パンサー
Danh từ
- Báo đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panther
Câu hỏi thường gặp
パンサー nghĩa là gì?
パンサー (danh từ) nghĩa là báo đen.
パンサー đọc là gì?
パンサー đọc là パンサー (romaji: pansā).