TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パラメータ

paramēta giọng máy của trình duyệt

パラメータ nghĩa là tham số, thông số.

Nghĩa của パラメータ

Danh từ

  1. Tham số, thông số.

Cách viết khác: パラメーター, パラメタ, パラメター

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parameter

Câu hỏi thường gặp

パラメータ nghĩa là gì?

パラメータ (danh từ) nghĩa là tham số, thông số.

パラメータ đọc là gì?

パラメータ đọc là パラメータ (romaji: paramēta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.