TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パラノイア

paranoia giọng máy của trình duyệt

パラノイア nghĩa là hoang tưởng ảo giác.

Nghĩa của パラノイア

Danh từ

  1. Hoang tưởng ảo giác.

Cách viết khác: パラノイヤ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paranoia

Câu hỏi thường gặp

パラノイア nghĩa là gì?

パラノイア (danh từ) nghĩa là hoang tưởng ảo giác.

パラノイア đọc là gì?

パラノイア đọc là パラノイア (romaji: paranoia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.