TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パラグアイ

tên riêng
paraguai giọng máy của trình duyệt

パラグアイ nghĩa là Pa-ra-goay.

Nghĩa của パラグアイ

Danh từ riêng

  1. Pa-ra-goay.

Cách viết khác: 巴拉圭, 巴羅貝, パラグァイ, パラグワイ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Paraguay

Câu hỏi thường gặp

パラグアイ nghĩa là gì?

パラグアイ (danh từ riêng) nghĩa là Pa-ra-goay.

パラグアイ đọc là gì?

パラグアイ đọc là パラグアイ (romaji: paraguai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.