パラオ
tên riêng
parao
giọng máy của trình duyệt
パラオ nghĩa là Pa-lau.
Nghĩa của パラオ
Danh từ riêng
- Pa-lau.
Từ ghép có パラオ
- パラオ語 — Tiếng Palau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Palau
Câu hỏi thường gặp
パラオ nghĩa là gì?
パラオ (danh từ riêng) nghĩa là Pa-lau.
パラオ đọc là gì?
パラオ đọc là パラオ (romaji: parao).