TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パフペイストリー

pafupeisutorī giọng máy của trình duyệt

パフペイストリー nghĩa là bột nhào nở.

Nghĩa của パフペイストリー

Danh từ

  1. Bột nhào nở.

Cách viết khác: パフペーストリー, パフ・ペイストリー, パフ・ペーストリー, パフペストリー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puff pastry

Câu hỏi thường gặp

パフペイストリー nghĩa là gì?

パフペイストリー (danh từ) nghĩa là bột nhào nở.

パフペイストリー đọc là gì?

パフペイストリー đọc là パフペイストリー (romaji: pafupeisutorī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.