TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パフェ

pafe giọng máy của trình duyệt

パフェ nghĩa là Parfait.

Nghĩa của パフェ

Danh từ

  1. Parfait.

Cách viết khác: パルフェ, パフェー, パヘ, パへ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parfait (esp. layered)

Câu hỏi thường gặp

パフェ nghĩa là gì?

パフェ (danh từ) nghĩa là Parfait.

パフェ đọc là gì?

パフェ đọc là パフェ (romaji: pafe).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.