パッチ
patchi
giọng máy của trình duyệt
パッチ nghĩa là bản vá.
Nghĩa của パッチ
Danh từ
- Bản vá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patch (of cloth)
- Danh từ (software) patch
Câu hỏi thường gặp
パッチ nghĩa là gì?
パッチ (danh từ) nghĩa là bản vá.
パッチ đọc là gì?
パッチ đọc là パッチ (romaji: patchi).