TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パッチ

patchi giọng máy của trình duyệt

パッチ nghĩa là bản vá.

Nghĩa của パッチ

Danh từ

  1. Bản vá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patch (of cloth)
  • Danh từ (software) patch

Câu hỏi thường gặp

パッチ nghĩa là gì?

パッチ (danh từ) nghĩa là bản vá.

パッチ đọc là gì?

パッチ đọc là パッチ (romaji: patchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.