TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パッタイ

pattai giọng máy của trình duyệt

パッタイ nghĩa là pad thái.

Nghĩa của パッタイ

Danh từ

  1. Pad Thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pad thai; phat thai; phad thai; Thai rice noodle dish

Câu hỏi thường gặp

パッタイ nghĩa là gì?

パッタイ (danh từ) nghĩa là pad thái.

パッタイ đọc là gì?

パッタイ đọc là パッタイ (romaji: pattai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.