パッタイ
pattai
giọng máy của trình duyệt
パッタイ nghĩa là pad thái.
Nghĩa của パッタイ
Danh từ
- Pad Thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pad thai; phat thai; phad thai; Thai rice noodle dish
Câu hỏi thường gặp
パッタイ nghĩa là gì?
パッタイ (danh từ) nghĩa là pad thái.
パッタイ đọc là gì?
パッタイ đọc là パッタイ (romaji: pattai).