パッキング
từ thông dụng
pakkingu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của パッキング
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ packing (items in a suitcase, etc.)
- Danh từ packing (material for protecting packed goods)
- Danh từ packing (material for sealing a joint); gasket
Cách viết khác: パッキン