パスケース
từ thông dụng
pasukēsu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của パスケース
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commuter pass container; holder for a season ticket
Cách viết khác: パス・ケース