パス
Nghĩa của パス
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passing (an examination, inspection, etc.)
- Danh từ pass (for admission, transport, etc.); ticket
- Danh từ pass (of a ball)
- Danh từ pass (ceding one's turn); giving (something) a pass
- Danh từ pass (ceding one's turn after there are no more useful moves)
Câu ví dụ với パス
- ボールを後ろの人にすぐパスしなさい。 Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.