TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バク転(てん)

バクてんbakuten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 転 chuyển

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

バク転 nghĩa là lộn ngược.

Nghĩa của バク転

Danh từ

  1. Lộn ngược.

Cách viết khác: バック転, バックてん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backward somersault; back handspring; backflip

Câu hỏi thường gặp

バク転 nghĩa là gì?

バク転 (danh từ) nghĩa là lộn ngược.

バク転 đọc là gì?

バク転 đọc là バクてん (romaji: bakuten).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.