Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
バク転 nghĩa là lộn ngược.
Nghĩa của バク転
Danh từ
Lộn ngược.
Cách viết khác: バック転, バックてん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ backward somersault; back handspring; backflip
Câu hỏi thường gặp
バク転 nghĩa là gì?
バク転 (danh từ) nghĩa là lộn ngược.
バク転 đọc là gì?
バク転 đọc là バクてん (romaji: bakuten).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.