TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バイブ

baibu giọng máy của trình duyệt

バイブ nghĩa là máy rung.

Nghĩa của バイブ

Danh từ

  1. viết tắt Máy rung.

Cách viết khác: ヴァイブ

Từ liên quan với バイブ

Từ ghép có バイブ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vibrator (viết tắt)
  • Danh từ vibe; feeling; atmosphere
  • Danh từ vibes; vibraphone
  • Danh từ vibration (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

バイブ nghĩa là gì?

バイブ (danh từ) nghĩa là máy rung.

バイブ đọc là gì?

バイブ đọc là バイブ (romaji: baibu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.