バイブ
baibu
giọng máy của trình duyệt
バイブ nghĩa là máy rung.
Nghĩa của バイブ
Danh từ
- viết tắt Máy rung.
Cách viết khác: ヴァイブ
Từ liên quan với バイブ
Từ ghép có バイブ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vibrator (viết tắt)
- Danh từ vibe; feeling; atmosphere
- Danh từ vibes; vibraphone
- Danh từ vibration (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
バイブ nghĩa là gì?
バイブ (danh từ) nghĩa là máy rung.
バイブ đọc là gì?
バイブ đọc là バイブ (romaji: baibu).