TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バイエルン

baierun giọng máy của trình duyệt

バイエルン nghĩa là Bây-ơn.

Nghĩa của バイエルン

Danh từ

  1. Bây-ơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bavaria (Germany)
  • Danh từ FC Bayern Munich (abbr)

Câu hỏi thường gặp

バイエルン nghĩa là gì?

バイエルン (danh từ) nghĩa là Bây-ơn.

バイエルン đọc là gì?

バイエルン đọc là バイエルン (romaji: baierun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.