TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハーブ

từ thông dụng
hābu giọng máy của trình duyệt

ハーブ nghĩa là cỏ, cây thảo.

Nghĩa của ハーブ

Danh từ

  1. Cỏ, cây thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herb

Câu hỏi thường gặp

ハーブ nghĩa là gì?

ハーブ (danh từ) nghĩa là cỏ, cây thảo.

ハーブ đọc là gì?

ハーブ đọc là ハーブ (romaji: hābu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.