ハードル
từ thông dụng
hādoru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ハードル
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hurdle
- Danh từ hurdle race; hurdles (viết tắt)
- Danh từ hurdle; obstacle